Chủ Nhật, 13 tháng 4, 2025




Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh chi tiết, hữu ích cho người đi du lịch, giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống. Mỗi từ kèm giải thích và ví dụ thực tế:

  1. Passport (Hộ chiếu): Tài liệu quan trọng để xuất/nhập cảnh. Luôn mang theo và kiểm tra hạn sử dụng.
    Ví dụ: "Please show your passport at the immigration counter."
  2. Boarding pass (Thẻ lên máy bay): Vé điện tử hoặc giấy để lên máy bay. Nhận tại quầy check-in hoặc qua ứng dụng.
    Ví dụ: "I lost my boarding pass, can you print another one?"
  3. Luggage/Baggage (Hành lý): Túi xách, vali, đồ mang theo. Chú ý giới hạn cân nặng.
    Ví dụ: "My luggage hasn’t arrived at the baggage claim."
  4. Hotel reservation (Đặt phòng khách sạn): Xác nhận chỗ ở trước khi đến.
    Ví dụ: "I have a hotel reservation under the name John."
  5. Map/Guidebook (Bản đồ/Sách hướng dẫn): Công cụ định hướng và khám phá địa điểm.
    Ví dụ: "Can you mark the museum on the map?"
  6. Currency exchange (Đổi tiền): Chuyển đổi tiền tệ để mua sắm, ăn uống.
    Ví dụ: "Where’s the nearest currency exchange office?"
  7. Restaurant/Café (Nhà hàng/Quán cà phê): Nơi thưởng thức ẩm thực địa phương.
    Ví dụ: "Is there a vegetarian restaurant around here?"
  8. Emergency (Tình huống khẩn cấp): Các trường hợp cần hỗ trợ y tế, cảnh sát.
    Ví dụ: "Please call an ambulance, it’s an emergency!"
  9. Souvenir (Quà lưu niệm): Món đồ mua làm kỷ niệm.
    Ví dụ: "I want to buy some souvenirs for my family."
  10. Transportation (Phương tiện giao thông): Tàu, xe buýt, taxi để di chuyển.
    Ví dụ: "What’s the cheapest transportation to the city center?"

Mẹo học: Luyện nói các câu ví dụ, mang theo sổ tay ghi chú hoặc dùng ứng dụng từ vựng. Những từ này sẽ giúp bạn xử lý các tình huống từ sân bay, khách sạn đến tham quan, ăn uống.



Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Pellentesque volutpat volutpat nibh nec posuere. Donec auctor arcut pretium consequat. Contact me 123@abc.com

0 nhận xét:

Đăng nhận xét